辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lối sống" (1件)

lối sống
play
日本語 名ライフスタイル
マイ単語
lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル

swap_horiz 類語検索結果 "lối sống" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lối sống" (3件)

lối sống lành mạnh
堅実なライフスタイル
Lối sống lành mạnh.
健全な生活習慣。
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。